loang loãng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi loãng, độ đặc thấp hơn mức bình thường: "loang loãng" mô tả trạng thái của một chất lỏng hoặc hỗn hợp nồng độ thấp, bị pha trộn với nhiều nước hoặc chất lỏng khác, khiến không còn đậm đặc. Từ này thường mang sắc thái đánh giá quá loãng, không đạt độ sánh đặc mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nồi cháo bị nấu quá nhiều nước nên trông loang loãng. (Món cháo bị nấu với quá nhiều nước nên trông hơi loãng.)
    • Sơn pha loang loãng sẽ không che phủ được bề mặt tường. (Sơn pha quá loãng sẽ không che phủ được bề mặt tường.)
    • Ly cà phê này pha loang loãng, chẳng còn hương vị . (Ly cà phê này pha quá loãng, chẳng còn hương vị .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loang loãng" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, phê phán nhẹ về chất lượng (quá loãng). Trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật chính thức, người ta thường dùng từ "loãng" hoặc các cụm từ mô tả định lượng chính xác hơn ( dụ: "nồng độ thấp").
    • Hồ nước này loang loãng phù sa sau trận mưa. (Hồ nước này hơi loãng phù sa sau trận mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Loãng (tính từ): tỷ lệ chất tan thấp trong dung dịch. Đây từ gốc, mang nghĩa trung tính phổ biến hơn.
    • Nước muối loãng. (Nước muối loãng.)
  • Lõng bõng (tính từ): Rất loãng, thường dùng cho chất lỏng ít vật chất rắn, tạo cảm giác "lõng bõng" khi khuấy hoặc đổ.
    • Nồi canh lõng bõng toàn nước. (Nồi canh rất loãng, toàn nước.)
  • Nhạt nhẽo (tính từ): Vừa có nghĩa loãng (vị), vừa có nghĩa thiếu sức sống, thiếu hấp dẫn. Có thể dùng ẩn dụ.
    • Câu chuyện nhạt nhẽo như nước ốc. (Câu chuyện nhạt nhẽo như nước ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lõng bõng: (như đã giải thíchtrên).
  • Nhạt: Thường dùng cho vị giác (nước canh nhạt) hoặc màu sắc (màu nhạt), nhưng có thể hiểu ngầm "loãng" trong một số ngữ cảnh.
Từ trái nghĩa
  • Đặc: độ sánh, độ đậm đặc cao.
    • Cháo đặc. (Cháo đặc.)
  • Sánh: Ở trạng thái đặc, dẻo quánh, độ nhớt cao.
    • Mật ong sánh. (Mật ong sánh.)
  • đặc: Đã được đun hoặc xử lý để giảm bớt nước, tăng nồng độ.
    • Nước ép đặc. (Nước ép đặc.)
Lưu ý sử dụng
  • "loang loãng" từ láy (lặp lại phần vần "ang") của tính từ "loãng". Từ láy thường tạo cảm giác tăng nghĩa hoặc nhấn mạnh hơn so với từ gốc. Trong trường hợp này, "loang loãng" nhấn mạnh mức độ "loãng" nhiều hơn, thường hàm ý không mong muốn.
  • Từ này chủ yếu dùng để miêu tả chất lỏng (thức ăn, đồ uống, sơn, dung dịch...). Rất hiếm khi dùng trong nghĩa bóng.
  • Không nên nhầm lẫn với động từ "loang" (lan rộng ra, thấm ra xung quanh, như trong "vết dầu loang", "mực loang ra giấy"). "Loang loãng" không liên quan đến nghĩa lan tỏa này.
  1. Hơi loãng: Cháo loang loãng.

Từ gần giống

Từ chứa "loang loãng"